彼の説明はどこかおかしい。
Lời giải thích của anh ấy có chỗ nào đó lạ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
lạ, buồn cười
おかしい trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là lạ, buồn cười.
Từ này được viết và đọc là おかしい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ I. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おかしい
Hán Việt: Khả tiếu
Loại từ: Tính từ I
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
彼の説明はどこかおかしい。
Lời giải thích của anh ấy có chỗ nào đó lạ.
その冗談がおかしくて、思わず笑ってしまった。
Câu đùa đó buồn cười nên tôi bất giác bật cười.
Từ gần nghĩa: 変な;面白い
Liên quan: 様子がおかしい;おかしい話;どこかおかしい
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.