選挙に行く。
Đi bỏ phiếu bầu cử.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Bầu cử
選挙 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Bầu cử.
Cách đọc là せんきょ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せんきょ
Hán Việt: TUYỂN CỬ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
選挙に行く。
Đi bỏ phiếu bầu cử.
選挙の結果は、国民の政治に対する期待を反映している。
Kết quả bầu cử phản ánh kỳ vọng của người dân đối với chính trị.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.