Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Từ vựng JLPT N3

投票 (とうひょう) nghĩa là gì? – Từ vựng JLPT N3

Bỏ phiếu, bầu cử

投票 nghĩa là gì?

投票 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Bỏ phiếu, bầu cử.

投票 đọc thế nào?

Cách đọc là とうひょう.

Cách dùng 投票 trong tiếng Nhật

Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ する. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.

投票 thuộc JLPT cấp nào?

Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N3 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.

Thông tin từ vựng

Cách đọc: とうひょう

Hán Việt: Đầu phiếu

Loại từ: Danh từ, Động từ する

Nguồn/bài: Shinkanzen

Ví dụ với 投票

国民は新しい政策の是非を問う国民投票を行った。

Người dân đã tiến hành bỏ phiếu toàn quốc để hỏi về tính đúng đắn của chính sách mới.

若者の投票率が低いことが、ニュースで問題として取り上げられている。

Tỷ lệ bỏ phiếu của giới trẻ thấp đang được đề cập như một vấn đề trên tin tức.

Từ liên quan

Cách ghi nhớ

Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút