皆の意見がばらばらで、なかなか結論が出ない。
Ý kiến của mọi người rời rạc, không thống nhất nên mãi vẫn chưa ra kết luận.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
rời rạc, lung tung, không thống nhất
ばらばらな trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là rời rạc, lung tung, không thống nhất.
Từ này được viết và đọc là ばらばらな.
Từ này đang được phân loại là Tính từ Na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ばらばらな
Loại từ: Tính từ Na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 7
皆の意見がばらばらで、なかなか結論が出ない。
Ý kiến của mọi người rời rạc, không thống nhất nên mãi vẫn chưa ra kết luận.
引っ越しの後、荷物が部屋中にばらばらに置かれていた。
Sau khi chuyển nhà, đồ đạc bị đặt lung tung khắp phòng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.