Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Mimi Kara Oboeru · N3 · Unit 11

Từ vựng Mimi Kara Oboeru N3 – Unit 11: nghĩa và ví dụ

Học 84 mục của Unit 11 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.

Từ vựng Mimi Kara Oboeru Unit 11 N3 có gì?

Bài này có 84 mục được nối trực tiếp với Unit 11 trong course_map. Các mục vẫn dùng URL canonical riêng của từ/mẫu, nên một nội dung không bị nhân bản theo từng giáo trình.

Bài này có ví dụ Nhật–Việt không?

Trong phần đang hiển thị có 60 mục có ít nhất một cặp ví dụ Nhật–Việt đầy đủ. Những mục không có ví dụ sẽ không được JLPT180 tự bịa thêm.

Học xong Unit 11 thì đi đâu?

Quay về Từ vựng Mimi Kara Oboeru N3 để chọn bài khác, hoặc dùng các nút bài liền kề ở cuối trang để học tiếp theo thứ tự.

Gợi ý học tiếp

Ưu tiên các bài đủ dữ liệu trong cùng giáo trình nhưng còn ít người khám phá

Danh sách Unit 11

60/84 mục hiển thị

パートナー

đối tác, bạn đồng hành

新しいプロジェクトでは、海外の会社がパートナーになった。

Trong dự án mới, một công ty nước ngoài đã trở thành đối tác.

リーダー

người lãnh đạo, trưởng nhóm

クラスのリーダーとして、彼はみんなの意見をまとめた。

Với tư cách trưởng nhóm của lớp, anh ấy đã tổng hợp ý kiến của mọi người.

ボランティア

tình nguyện viên, hoạt động tình nguyện

週末に地域の清掃ボランティアに参加した。

Cuối tuần tôi đã tham gia hoạt động tình nguyện dọn vệ sinh khu vực.

コミュニケーション

giao tiếp, truyền đạt

職場では、上司と部下のコミュニケーションがとても大切だ。

Ở nơi làm việc, giao tiếp giữa cấp trên và cấp dưới rất quan trọng.

レベル

trình độ, mức độ

このクラスは会話のレベルが高いので、ついていくのが大変だ。

Lớp này có trình độ hội thoại cao nên theo kịp khá vất vả.

アップ

tăng lên, nâng lên

毎日練習したおかげで、会話力がかなりアップした。

Nhờ luyện tập mỗi ngày, năng lực hội thoại đã tăng lên khá nhiều.

ダウン

giảm xuống, hạ xuống

雨で道がぬれていたので、車はスピードダウンした。

Vì đường ướt do mưa nên xe đã giảm tốc độ.

プラス

cộng, điểm cộng, mặt tích cực

留学経験は、就職活動で大きなプラスになる。

Kinh nghiệm du học sẽ trở thành một điểm cộng lớn khi tìm việc.

マイナス

trừ, âm, điểm trừ, mặt bất lợi

遅刻が多いことは、面接の評価ではマイナスになる。

Việc hay đi muộn sẽ trở thành điểm trừ trong đánh giá phỏng vấn.

イメージ

hình ảnh, ấn tượng

この店は、若者向けの明るいイメージで人気がある。

Cửa hàng này được yêu thích nhờ hình ảnh tươi sáng hướng tới giới trẻ.

コンテスト

cuộc thi

彼女は写真コンテストで一位を取った。

Cô ấy đã giành hạng nhất trong cuộc thi ảnh.

マスコミ

truyền thông đại chúng

その事件はすぐにマスコミに大きく報道された。

Vụ việc đó nhanh chóng được truyền thông đại chúng đưa tin lớn.

プライバシー

đời tư, sự riêng tư

病院では患者のプライバシーを守ることが非常に重要だ。

Ở bệnh viện, việc bảo vệ sự riêng tư của bệnh nhân là vô cùng quan trọng.

オフィス

văn phòng

来月から会社は駅前の新しいオフィスに移る。

Từ tháng sau công ty sẽ chuyển tới văn phòng mới trước ga.

ミス

lỗi, nhầm lẫn

大事な書類でミスをすると、あとで修正に時間がかかる。

Nếu mắc lỗi trong giấy tờ quan trọng thì sau đó sẽ mất thời gian sửa lại.

タイトル

tiêu đề

レポートの内容がすぐ分かるように、短くて分かりやすいタイトルを付けた。

Tôi đặt một tiêu đề ngắn gọn, dễ hiểu để nhìn vào là biết ngay nội dung báo cáo.

テーマ

chủ đề

卒業論文のテーマを決めるために、先生に相談した。

Tôi đã trao đổi với thầy cô để quyết định chủ đề luận văn tốt nghiệp.

ストーリー

câu chuyện, cốt truyện

この映画は映像もきれいだが、ストーリーが一番心に残った。

Bộ phim này hình ảnh cũng đẹp, nhưng phần cốt truyện mới là thứ đọng lại nhất trong lòng tôi.

ヒット

ăn khách, thành công lớn

この曲は若者の間でヒットし、毎日のようにラジオで流れている。

Bài hát này trở nên ăn khách trong giới trẻ và gần như ngày nào cũng được phát trên radio.

ブランド

thương hiệu

高いブランド品だからといって、必ず品質が一番いいとは限らない。

Không phải cứ là hàng thương hiệu đắt tiền thì nhất định chất lượng là tốt nhất.

レンタル

thuê, cho thuê

旅行先では車を買う必要がないので、レンタルしたほうが安い。

Ở nơi du lịch không cần mua xe, nên thuê xe sẽ rẻ hơn.

リサイクル

tái chế

ペットボトルは捨てる前に、ラベルをはがしてリサイクルに出してください。

Trước khi vứt chai nhựa, hãy bóc nhãn rồi đem đi tái chế.

ラベル

nhãn, mác

薬の瓶には、飲む回数と量を書いたラベルが貼ってある。

Trên lọ thuốc có dán nhãn ghi số lần uống và liều lượng.

タイプ

kiểu, loại

このタイプのスマホは画面が大きく、動画を見る人に人気がある。

Kiểu điện thoại này có màn hình lớn nên được người hay xem video ưa chuộng.

スタイル

phong cách, kiểu dáng

在宅勤務が増えてから、私の生活スタイルは大きく変わった。

Từ khi làm việc tại nhà nhiều hơn, phong cách sinh hoạt của tôi đã thay đổi nhiều.

セット

bộ, set

コーヒーとサンドイッチのセットを注文すると、別々に買うより安い。

Nếu gọi bộ cà phê và sandwich thì rẻ hơn mua riêng từng món.

ロボット

người máy, robot

最近は、床を自動で掃除してくれるロボットを使う家庭が増えている。

Gần đây, số gia đình dùng robot tự động lau dọn sàn nhà đang tăng lên.

エネルギー

năng lượng

太陽の光から電気を作るエネルギー技術が広がっている。

Công nghệ năng lượng tạo điện từ ánh sáng mặt trời đang lan rộng.

デジタル

kỹ thuật số

紙の書類をデジタル化すれば、検索や共有がずっと簡単になる。

Nếu số hóa tài liệu giấy thì việc tìm kiếm và chia sẻ sẽ dễ hơn nhiều.

マイク

micro

会場が広いので、発表者はマイクを使って話した。

Vì hội trường rộng nên người thuyết trình đã nói bằng micro.

ブレーキ

phanh

前の車が急に止まったので、あわててブレーキを踏んだ。

Xe phía trước đột ngột dừng lại nên tôi vội đạp phanh.

ペンキ

sơn

古くなった門に白いペンキを塗ったら、家の印象が明るくなった。

Sau khi sơn màu trắng lên cổng đã cũ, ấn tượng của căn nhà trở nên sáng sủa hơn.

炊ける

たける

cơm được nấu chín

炊飯器の音が鳴ったので、ご飯が炊けたようだ。

Nồi cơm điện kêu nên có vẻ cơm đã chín.

焼ける

やける

được nướng/chín; cháy; rám nắng

オーブンからいい匂いがして、パンが焼けたことに気づいた。

Từ lò nướng có mùi thơm nên tôi nhận ra bánh mì đã chín.

偽~

にせ~

Ngụy (giả)...

Hán Việt: NGỤY

偽札。

Tiền giả。

強~

きょう~

Cường (mạnh)...

Hán Việt: CƯỜNG

強アルカリ性。

Tính kiềm mạnh。

弱~

じゃく~

Nhược (yếu)...

Hán Việt: NHƯỢC

弱アルカリ性。

Tính kiềm yếu。

別~

べつ~

Biệt (khác)...

Hán Việt: BIỆT

別料金。

Phí riêng biệt。

真~

ま~

Chân (đúng, hoàn toàn)...

Hán Việt: CHÂN

真っ暗。

Tối om (hoàn toàn tối)。

猛~

もう~

Mãnh (rất)...

Hán Việt: MÃNH

猛暑。

Nắng nóng gay gắt (mãnh thử)。

準~

じゅん~

Chuẩn (suýt, tiệm cận)...

Hán Việt: CHUẨN

準決勝。

Bán kết (chuẩn chung kết)。

少~

しょう~

Thiểu (ít)...

Hán Việt: THIỂU

少人数。

Số ít người。

多~

た~

Đa (nhiều)...

Hán Việt: ĐA

多目的。

Đa mục đích。

短~

たん~

Ngắn (đoản)...

Hán Việt: ĐOẢN

短距離。

Cự ly ngắn。

長~

ちょう~

Dài (trường)...

Hán Việt: TRƯỜNG

長期間。

Thời gian dài。

低~

てい~

Thấp...

Hán Việt: THẤP

低カロリー。

Lượng calo thấp。

高~

こう~

Cao...

Hán Việt: CAO

高性能。

Tính năng cao。

超~

ちょう~

Siêu...

Hán Việt: SIÊU

超小型。

Siêu nhỏ。

再~

さい~

Tái (lại)...

Hán Việt: TÁI

再起動。

Khởi động lại。

各~

かく~

Các...

Hán Việt: CÁC

各国。

Các nước。

総~

そう~

Tổng...

Hán Việt: TỔNG

総人口。

Tổng dân số。

未~

み~

Vị (chưa)...

Hán Việt: VỊ

未経験。

Chưa có kinh nghiệm。

非~

ひ~

Phi (không)...

Hán Việt: PHI

非常識。

Thiếu thường thức (phi lý)。

無~

む~

Vô (không)...

Hán Việt: VÔ

無意識。

Vô ý thức。

不~

ふ~

Bất (không)...

Hán Việt: BẤT

不足。

Thiếu thốn (không đủ)。

~度

~ど

Mức độ...

Hán Việt: ĐỘ

満足度。

Mức độ hài lòng。

~率

~りつ

Tỷ lệ...

Hán Việt: SUẤT

合格率。

Tỷ lệ đỗ。

~量

~りょう

Lượng...

Hán Việt: LƯỢNG

生産量。

Sản lượng sản xuất。

~類

~るい

Loại...

Hán Việt: LOẠI

衣類を整理する。

Sắp xếp các loại quần áo。

~界

~かい

Giới...

Hán Việt: GIỚI

芸能界。

Giới giải trí。

Cách học Unit 11

Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.

JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Mimi Kara Oboeru; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.

Bài liền kề

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút