炊飯器の音が鳴ったので、ご飯が炊けたようだ。
Nồi cơm điện kêu nên có vẻ cơm đã chín.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
cơm được nấu chín
炊ける trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là cơm được nấu chín.
Cách đọc là たける.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たける
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 11
炊飯器の音が鳴ったので、ご飯が炊けたようだ。
Nồi cơm điện kêu nên có vẻ cơm đã chín.
水の量を間違えると、ご飯がうまく炊けないことがある。
Nếu nhầm lượng nước thì có khi cơm sẽ không chín ngon.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.