炊ける
たける
Nghĩa: cơm được nấu chín
Loại: Động từ
Ví dụ 1
炊飯器の音が鳴ったので、ご飯が炊けたようだ。
Nồi cơm điện kêu nên có vẻ cơm đã chín.
Ví dụ 2
水の量を間違えると、ご飯がうまく炊けないことがある。
Nếu nhầm lượng nước thì có khi cơm sẽ không chín ngon.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
たける
Nghĩa: cơm được nấu chín
Loại: Động từ
Ví dụ 1
炊飯器の音が鳴ったので、ご飯が炊けたようだ。
Nồi cơm điện kêu nên có vẻ cơm đã chín.
Ví dụ 2
水の量を間違えると、ご飯がうまく炊けないことがある。
Nếu nhầm lượng nước thì có khi cơm sẽ không chín ngon.
たく
Nghĩa: Nấu (cơm)
Loại: Từ vựng
Ví dụ 1
ご飯を炊く。
Nấu cơm.
Ví dụ 2
炊きたてのご飯。
Cơm vừa nấu xong.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.