少人数。
Số ít người。
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Thiểu (ít)...
少~ trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Thiểu (ít)....
Cách đọc là しょう~.
Từ này đang được phân loại là Tiền tố. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しょう~
Hán Việt: THIỂU
Loại từ: Tiền tố
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 11
少人数。
Số ít người。
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.