Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Từ vựng JLPT N3

焼ける (やける) nghĩa là gì? – Từ vựng JLPT N3

được nướng/chín; cháy; rám nắng

焼ける nghĩa là gì?

焼ける trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là được nướng/chín; cháy; rám nắng.

焼ける đọc thế nào?

Cách đọc là やける.

Cách dùng 焼ける trong tiếng Nhật

Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.

焼ける thuộc JLPT cấp nào?

Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N3 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.

Thông tin từ vựng

Cách đọc: やける

Loại từ: Động từ

Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 11

焼ける nằm trong giáo trình/bài nào?

Ở cấp N3, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.

Ví dụ với 焼ける

オーブンからいい匂いがして、パンが焼けたことに気づいた。

Từ lò nướng có mùi thơm nên tôi nhận ra bánh mì đã chín.

夏休みに海へ行ったら、顔と腕がすっかり焼けてしまった。

Kỳ nghỉ hè đi biển nên mặt và tay tôi bị rám nắng hẳn.

Từ liên quan

Cách ghi nhớ

Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang