焼ける
やける
Nghĩa: được nướng/chín; cháy; rám nắng
Loại: Động từ
Ví dụ 1
オーブンからいい匂いがして、パンが焼けたことに気づいた。
Từ lò nướng có mùi thơm nên tôi nhận ra bánh mì đã chín.
Ví dụ 2
夏休みに海へ行ったら、顔と腕がすっかり焼けてしまった。
Kỳ nghỉ hè đi biển nên mặt và tay tôi bị rám nắng hẳn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
やける
Nghĩa: được nướng/chín; cháy; rám nắng
Loại: Động từ
Ví dụ 1
オーブンからいい匂いがして、パンが焼けたことに気づいた。
Từ lò nướng có mùi thơm nên tôi nhận ra bánh mì đã chín.
Ví dụ 2
夏休みに海へ行ったら、顔と腕がすっかり焼けてしまった。
Kỳ nghỉ hè đi biển nên mặt và tay tôi bị rám nắng hẳn.
なま
Nghĩa: sống, tươi, chưa nấu/chưa xử lý
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
生の魚は苦手です。
Tôi không thích/không ăn được cá sống.
Ví dụ 2
この番組は生で放送されています。
Chương trình này đang được phát sóng trực tiếp.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.