種類
しゅるい
chủng loại
Hán Việt: Chủng loại
この店はパンの種類が多い。
Cửa hàng này có nhiều loại bánh mì.
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · Mimi Kara Oboeru · N3
Danh sách này lọc trực tiếp các mục từ vựng N3 có nhãn nguồn liên quan tới Mimi Kara Oboeru trong kho JLPT180. Không tạo lại một bộ dữ liệu SEO riêng.
1.119 mục · Trang 2/23
しゅるい
chủng loại
Hán Việt: Chủng loại
この店はパンの種類が多い。
Cửa hàng này có nhiều loại bánh mì.
じゅんばん
thứ tự, lần lượt
Hán Việt: Thuận phiên
番号の順番に部屋に入ってください。
Hãy vào phòng theo thứ tự số.
ばん
lượt, số thứ tự
Hán Việt: Phiên
次は私の番です。
Tiếp theo là lượt của tôi.
せいひん
sản phẩm
Hán Việt: Chế phẩm
この会社の製品は海外でも売れている。
Sản phẩm của công ty này cũng bán chạy ở nước ngoài.
ねあがり
tăng giá
電気代の値上がりで生活が大変になった。
Do tiền điện tăng giá nên cuộc sống trở nên khó khăn.
なま
sống, tươi, chưa nấu/chưa xử lý
Hán Việt: Sinh
生の魚は苦手です。
Tôi không thích/không ăn được cá sống.
こうがい
Ô nhiễm môi trường
Hán Việt: CÔNG HẠI
工場(こうじょう)による公害(こうがい)を防(ふせ)ぐ。
Phòng chống ô nhiễm do nhà máy.
そうぞう
Tưởng tượng
Hán Việt: TƯỞNG TƯỢNG
未来(みらい)の生活(せいかつ)を想像(そうぞう)する。
Tưởng tượng cuộc sống tương lai.
ゆめ
Giấc mơ, ước mơ
Hán Việt: MỘNG
将来(しょうらい)の夢(ゆめ)を語(かた)る。
Kể về ước mơ tương lai.
けいかく
Kế hoạch
Hán Việt: KẾ HOẠCH
来年(らいねん)の計画(けいかく)を立(た)てる。
Lập kế hoạch cho năm tới.
さしいれ
Đồ tiếp tế, quà cáp lúc làm việc
仕事(しごと)中(ちゅう)に差(さ)し入(い)れをする。
Tặng đồ tiếp tế trong lúc làm việc.
かいごう
Cuộc họp, tụ họp
Hán Việt: HỘI HỢP
町内会(ちょうないかい)の会合(かいごう)に出(で)る。
Đi họp hội dân phố.
せわ
Chăm sóc, giúp đỡ
Hán Việt: THẾ THOẠI
老人(ろうじん)の世話(せわ)をする。
Chăm sóc người già.
ちょうさ
Điều tra, khảo sát
Hán Việt: ĐIỀU TRA
原因(げんいん)を調査(ちょうさ)する。
Điều tra nguyên nhân.
ごうかく
Đỗ, trúng tuyển
Hán Việt: HỢP CÁCH
試験(しけん)に合格(ごうかく)する。
Đỗ kỳ thi.
せいこう
Thành công
Hán Việt: THÀNH CÔNG
実験(じっけん)に成功(せいこう)した。
Đã thành công trong thí nghiệm.
しゃざい
Tạ tội, xin lỗi
Hán Việt: TẠ TỘI
心(こころ)から謝罪(しゃざい)する。
Xin lỗi từ tận đáy lòng.
おじぎ
Cúi chào
丁寧(ていねい)にお辞儀(おじぎ)をする。
Cúi chào một cách lịch sự.
あくしゅ
Bắt tay
Hán Việt: ÁC THỦ
手(て)を握(にぎ)って握手(あくしゅ)する。
Nắm tay và bắt tay.
はくしゅ
Vỗ tay
Hán Việt: PHÁCH THỦ
拍手(はくしゅ)を送(おく)る。
Gửi những tràng pháo tay.
れい
Chào, cảm ơn, lễ nghi
Hán Việt: LỄ
お礼(れい)を言(い)う。
Nói lời cảm ơn.
しょうぶ
Thắng thua, trận đấu
Hán Việt: THẮNG PHỤ
勝負(しょうぶ)がつく।
Phân định thắng thua.
とく
Lợi ích, lời, lãi
Hán Việt: ĐẮC
株(かぶ)を買(か)って得(とく)をした।
Mua cổ phiếu và đã có lãi.
しゅちょう
Chủ trương, khẳng định
Hán Việt: CHỦ TRƯƠNG
自分(じぶん)の権利(けんり)を主張(しゅちょう)する।
Khẳng định quyền lợi của bản thân.
どうじょう
Đồng tình, cảm thông
Hán Việt: ĐỒNG TÌNH
被害者(ひがいしゃ)に同情(どうじょう)する।
Cảm thông với nạn nhân.
Hận, oán trách
人(ひと) कोうらむ。
Oán hận người khác.
Mong ước, mơ ước, ngưỡng mộ
都会(とかい)の生活(せいかつ)にあこがれる。
Mơ ước cuộc sống thành thị.
けいい
Sự tôn kính, lòng kính trọng
Hán Việt: KÍNH Ý
敬意(けいい)を払(はら)う。
Thể hiện sự kính trọng.
Ghen tị, ngưỡng mộ
友人(ゆうじん)の成功(せいこう)をうらやむ。
Ghen tị với thành công của người bạn.
せいかく
Tính cách
Hán Việt: TÍNH CÁCH
自分(じぶん)の性格(せいかく)を変(か)えたい。
Tôi muốn thay đổi tính cách của mình.
ようきゅう
Yêu cầu, đòi hỏi, thỉnh cầu. Có thể mang sắc thái mạnh hơn `お願い` (onegai - nhờ vả) hoặc `希望` (kibō - nguyện vọng), đôi khi có tính chất bắt buộc.
Hán Việt: Yêu cầu
会社(かいしゃ)に賃上(ちんあ)げを要求(ようきゅう)した।
Đã yêu cầu công ty tăng lương.
かんしゃ
Cảm tạ, biết ơn
Hán Việt: CẢM TẠ
深(ふか)く感謝(かんしゃ)する。
Biết ơn sâu sắc.
どうとく
Đạo đức
Hán Việt: ĐẠO ĐỨC
道徳(どうとく)を守(まも)る。
Giữ gìn đạo đức.
とうけい
Thống kê
Hán Việt: THỐNG KÊ
統計(とうけい)資料(しりょう)を作成(さくせい)する。
Tạo tài liệu thống kê.
どうかん
Đồng cảm
Hán Việt: Đồng Cảm
彼(かれ)の意見(いけん)に同感(どうかん)だ।
Tôi đồng tình với ý kiến của anh ấy.
たいりつ
Đối đầu / Đối lập
Hán Việt: Đối Lập
意見(いけん)が対立(たいりつ)する।
Ý kiến đối lập nhau.
そんけい
Tôn kính
Hán Việt: Tôn Kính
先生(せんせい)を尊敬(そんけい)しています。
Tôi rất tôn trọng thầy giáo.
そん
Lỗ / Thiệt thòi
Hán Việt: Tổn
損(そん)をする।
Bị lỗ, chịu thiệt thòi.
せいげん
Hạn chế, giới hạn
Hán Việt: CHẾ HẠN
速度(そくど)制限(せいげん)を守(まも)る。
Tuân thủ giới hạn tốc độ.
しんか
Tiến hóa
Hán Việt: TIẾN HÓA
人間(にんげん)は進化(しんか)してきた。
Con người đã và đang tiến hóa.
さいばん
Xét xử, tòa án
Hán Việt: TÀI PHÁN
裁判(さいばん)で争(あらそ)う。
Tranh đấu tại tòa án.
けっしん
Quyết tâm
Hán Việt: QUYẾT TÂM
留学(りゅうがく)の決心(けっしん)を固(かた)める。
Củng cố quyết tâm đi du học.
くじょう
Than phiền, phàn nàn
Hán Việt: KHỔ TÌNH
近所(きんじょ)から苦情(くじょう)が来(く)る。
Lời phàn nàn từ hàng xóm kéo đến.
ぎろん
Thảo luận, bàn luận
Hán Việt: NGHỊ LUẬN
その問題(もんだい)について議論(ぎろん)する。
Thảo luận về vấn đề đó.
かんじょう
Cảm xúc
Hán Việt: Cảm Tình
感情(かんじょう)を込(こ)めて歌(うta)う。
Hát với tất cả cảm xúc.
かてい
Gia đình
Hán Việt: GIA ĐÌNH
幸福(こうふく)な家庭(かてい)を築(きず)く。
Xây dựng một gia đình hạnh phúc.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.