被害者(ひがいしゃ)に同情(どうじょう)する।
Cảm thông với nạn nhân.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Đồng tình, cảm thông
同情 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Đồng tình, cảm thông.
Cách đọc là どうじょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: どうじょう
Hán Việt: ĐỒNG TÌNH
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 1
被害者(ひがいしゃ)に同情(どうじょう)する।
Cảm thông với nạn nhân.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.