先生が入ってくると、みんな黙った。
Khi giáo viên bước vào, mọi người đều im lặng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
im lặng
黙る trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là im lặng.
Cách đọc là だまる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: だまる
Hán Việt: Mặc
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
先生が入ってくると、みんな黙った。
Khi giáo viên bước vào, mọi người đều im lặng.
何を聞いても彼は黙って答えなかった。
Dù hỏi gì, anh ấy vẫn im lặng không trả lời.
Từ trái nghĩa: 話す
Liên quan: 黙って; 黙らない
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.