警察は犯人を捕まえた。
Cảnh sát đã bắt tên tội phạm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
bắt, tóm lấy
捕まえる trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là bắt, tóm lấy.
Cách đọc là つかまえる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: つかまえる
Hán Việt: Bộ
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
警察は犯人を捕まえた。
Cảnh sát đã bắt tên tội phạm.
子どもが虫を捕まえて喜んでいた。
Đứa trẻ vui mừng vì bắt được con côn trùng.
Liên quan: 捕まる; 犯人; 虫
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.