自分(じぶん)の性格(せいかく)を変(か)えたい。
Tôi muốn thay đổi tính cách của mình.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Tính cách
性格 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Tính cách.
Cách đọc là せいかく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せいかく
Hán Việt: TÍNH CÁCH
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
自分(じぶん)の性格(せいかく)を変(か)えたい。
Tôi muốn thay đổi tính cách của mình.
彼女は明るい性格で、誰とでもすぐに打ち解けることができます。
Cô ấy có tính cách vui vẻ, có thể nhanh chóng hòa nhập với bất kỳ ai.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.