敬意(けいい)を払(はら)う。
Thể hiện sự kính trọng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Sự tôn kính, lòng kính trọng
敬意 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Sự tôn kính, lòng kính trọng.
Cách đọc là けいい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: けいい
Hán Việt: KÍNH Ý
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
敬意(けいい)を払(はら)う。
Thể hiện sự kính trọng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.