旅行の日を来週に決めた。
Tôi đã quyết định ngày đi du lịch là tuần sau.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
quyết định, định ra
決める trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là quyết định, định ra.
Cách đọc là きめる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きめる
Hán Việt: Quyết
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
旅行の日を来週に決めた。
Tôi đã quyết định ngày đi du lịch là tuần sau.
大切なことは自分で決めたい。
Những việc quan trọng tôi muốn tự mình quyết định.
Liên quan: 決まる; 自分で決める; 予定を決める
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.