地震で古い建物が倒れた。
Tòa nhà cũ đã đổ do động đất.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
ngã, đổ, sụp đổ
倒れる trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là ngã, đổ, sụp đổ.
Cách đọc là たおれる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たおれる
Hán Việt: Đảo
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
地震で古い建物が倒れた。
Tòa nhà cũ đã đổ do động đất.
熱が出て、彼は会社で倒れてしまった。
Anh ấy bị sốt và ngã quỵ ở công ty.
Liên quan: 倒す; 建物; 病気で倒れる
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.