会社(かいしゃ)に賃上(ちんあ)げを要求(ようきゅう)した।
Đã yêu cầu công ty tăng lương.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Yêu cầu, đòi hỏi, thỉnh cầu. Có thể mang sắc thái mạnh hơn `お願い` (onegai - nhờ vả) hoặc `希望` (kibō - nguyện vọng), đôi khi có tính chất bắt buộc.
要求 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Yêu cầu, đòi hỏi, thỉnh cầu. Có thể mang sắc thái mạnh hơn `お願い` (onegai - nhờ vả) hoặc `希望` (kibō - nguyện vọng), đôi khi có tính chất bắt buộc..
Cách đọc là ようきゅう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ (suru). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ようきゅう
Hán Việt: Yêu cầu
Loại từ: Danh từ, Động từ (suru)
Nguồn/bài: Shinkanzen
会社(かいしゃ)に賃上(ちんあ)げを要求(ようきゅう)した।
Đã yêu cầu công ty tăng lương.
企業は応募者に対して高いコミュニケーション能力を要求する。
Doanh nghiệp yêu cầu ứng viên có năng lực giao tiếp cao.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.