要求
ようきゅう
Nghĩa: Yêu cầu, đòi hỏi, thỉnh cầu. Có thể mang sắc thái mạnh hơn `お願い` (onegai - nhờ vả) hoặc `希望` (kibō - nguyện vọng), đôi khi có tính chất bắt buộc.
Loại: Danh từ, Động từ (suru)
Ví dụ 1
会社(かいしゃ)に賃上(ちんあ)げを要求(ようきゅう)した।
Đã yêu cầu công ty tăng lương.
Ví dụ 2
企業は応募者に対して高いコミュニケーション能力を要求する。
Doanh nghiệp yêu cầu ứng viên có năng lực giao tiếp cao.