強い風が看板を倒した。
Gió mạnh đã làm đổ bảng hiệu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
làm đổ, đánh bại, lật đổ
倒す trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là làm đổ, đánh bại, lật đổ.
Cách đọc là たおす.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たおす
Hán Việt: Đảo
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
強い風が看板を倒した。
Gió mạnh đã làm đổ bảng hiệu.
そのチームは決勝で強い相手を倒した。
Đội đó đã đánh bại đối thủ mạnh trong trận chung kết.
Liên quan: 倒れる; 相手; 看板
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.