夜が明けるころ、山の向こうから太陽が見え始めた。
Lúc trời hửng sáng, mặt trời bắt đầu hiện ra từ phía bên kia núi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
sáng ra, bắt đầu một thời kỳ; kết thúc mùa/kỳ
明ける trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là sáng ra, bắt đầu một thời kỳ; kết thúc mùa/kỳ.
Cách đọc là あける.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あける
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 10
夜が明けるころ、山の向こうから太陽が見え始めた。
Lúc trời hửng sáng, mặt trời bắt đầu hiện ra từ phía bên kia núi.
梅雨が明けて、急に暑くなった。
Mùa mưa kết thúc và trời đột nhiên nóng lên.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.