コートに取れたボタンを付け直した。
Tôi đã gắn lại chiếc nút bị rơi trên áo khoác.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
gắn, dán, thêm vào, bật
付ける trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là gắn, dán, thêm vào, bật.
Cách đọc là つける.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: つける
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 10
コートに取れたボタンを付け直した。
Tôi đã gắn lại chiếc nút bị rơi trên áo khoác.
暗くなってきたので、部屋の電気を付けた。
Trời bắt đầu tối nên tôi bật đèn trong phòng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.