机の上に地図を広げて、旅行の計画を立てた。
Tôi trải bản đồ ra trên bàn và lập kế hoạch du lịch.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
mở rộng, trải rộng
広げる trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là mở rộng, trải rộng.
Cách đọc là ひろげる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひろげる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
机の上に地図を広げて、旅行の計画を立てた。
Tôi trải bản đồ ra trên bàn và lập kế hoạch du lịch.
留学を通して、彼女は視野を大きく広げた。
Thông qua du học, cô ấy đã mở rộng tầm nhìn rất nhiều.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.