朝夕は電車が大変込むので、疲れる。
Sáng và chiều tàu điện rất đông nên rất mệt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
rất, vô cùng; vất vả, nghiêm trọng
大変(に) trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là rất, vô cùng; vất vả, nghiêm trọng.
Cách đọc là たいへん(に).
Từ này đang được phân loại là Phó từ/Liên từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たいへん(に)
Loại từ: Phó từ/Liên từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
朝夕は電車が大変込むので、疲れる。
Sáng và chiều tàu điện rất đông nên rất mệt.
急な仕事で大変だったが、みんなで何とか終わらせた。
Công việc đột xuất rất vất vả, nhưng mọi người đã cố xoay xở hoàn thành.
Từ gần nghĩa: とても;非常に
Liên quan: 大変込む;大変な仕事;大変だった
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.