誕生日カードにメッセージを書いた。
Tôi đã viết lời nhắn vào thiệp sinh nhật.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
thẻ, card
カード trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là thẻ, card.
Từ này được viết và đọc là カード.
Từ này đang được phân loại là Katakana/Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: カード
Loại từ: Katakana/Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
誕生日カードにメッセージを書いた。
Tôi đã viết lời nhắn vào thiệp sinh nhật.
支払いはカードでも現金でもできます。
Có thể thanh toán bằng thẻ hoặc tiền mặt.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.