忙しい日はインスタントラーメンで昼食を済ませる。
Những ngày bận, tôi ăn tạm mì ăn liền cho bữa trưa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
ăn liền, tức thì
インスタント trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là ăn liền, tức thì.
Từ này được viết và đọc là インスタント.
Từ này đang được phân loại là Katakana/Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: インスタント
Loại từ: Katakana/Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 6
忙しい日はインスタントラーメンで昼食を済ませる。
Những ngày bận, tôi ăn tạm mì ăn liền cho bữa trưa.
インスタント食品ばかり食べるのは体によくない。
Chỉ toàn ăn thực phẩm ăn liền thì không tốt cho sức khỏe.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.