商品を持ってレジでお金を払ってください。
Hãy mang hàng ra quầy thu ngân và thanh toán.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
quầy thu ngân, máy tính tiền
レジ trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là quầy thu ngân, máy tính tiền.
Từ này được viết và đọc là レジ.
Từ này đang được phân loại là Katakana/Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: レジ
Loại từ: Katakana/Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 6
商品を持ってレジでお金を払ってください。
Hãy mang hàng ra quầy thu ngân và thanh toán.
昼休みのコンビニでは、レジに長い列ができていた。
Ở cửa hàng tiện lợi giờ nghỉ trưa, có một hàng dài trước quầy thu ngân.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.