このアパートではペットを飼えない。
Ở căn hộ này không được nuôi thú cưng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
thú cưng
ペット trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là thú cưng.
Từ này được viết và đọc là ペット.
Từ này đang được phân loại là Katakana/Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ペット
Loại từ: Katakana/Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 6
このアパートではペットを飼えない。
Ở căn hộ này không được nuôi thú cưng.
ペットの犬を毎朝散歩させている。
Tôi dắt chú chó cưng đi dạo mỗi sáng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.