台風で窓のガラスが割れてしまった。
Kính cửa sổ đã bị vỡ do bão.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
kính, thủy tinh
ガラス trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là kính, thủy tinh.
Từ này được viết và đọc là ガラス.
Từ này đang được phân loại là Katakana/Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ガラス
Loại từ: Katakana/Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 6
台風で窓のガラスが割れてしまった。
Kính cửa sổ đã bị vỡ do bão.
ガラスのコップを落としてしまった。
Tôi lỡ làm rơi chiếc cốc thủy tinh.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.