コンタクトレンズをつけたまま寝てはいけない。
Không được ngủ khi vẫn đang đeo kính áp tròng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
kính áp tròng
コンタクトレンズ/コンタクト trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là kính áp tròng.
Từ này được viết và đọc là コンタクトレンズ/コンタクト.
Từ này đang được phân loại là Katakana/Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: コンタクトレンズ/コンタクト
Loại từ: Katakana/Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
コンタクトレンズをつけたまま寝てはいけない。
Không được ngủ khi vẫn đang đeo kính áp tròng.
今日は目が痛いので、コンタクトを外した。
Hôm nay mắt đau nên tôi đã tháo kính áp tròng ra.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.