彼はクラスで成績がトップだ。
Anh ấy đứng đầu lớp về thành tích học tập.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
đứng đầu, hàng đầu
トップ trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là đứng đầu, hàng đầu.
Từ này được viết và đọc là トップ.
Từ này đang được phân loại là Katakana/Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: トップ
Loại từ: Katakana/Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
彼はクラスで成績がトップだ。
Anh ấy đứng đầu lớp về thành tích học tập.
この会社は業界トップの技術を持っている。
Công ty này sở hữu công nghệ hàng đầu trong ngành.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.