毎朝、走るトレーニングをしている。
Mỗi sáng tôi đều luyện tập chạy bộ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
luyện tập, đào tạo
トレーニング trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là luyện tập, đào tạo.
Từ này được viết và đọc là トレーニング.
Từ này đang được phân loại là Katakana/Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: トレーニング
Loại từ: Katakana/Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
毎朝、走るトレーニングをしている。
Mỗi sáng tôi đều luyện tập chạy bộ.
新入社員向けのトレーニングが来週から始まる。
Khóa đào tạo dành cho nhân viên mới sẽ bắt đầu từ tuần sau.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.