彼はアマチュアの大会で優勝した。
Anh ấy đã vô địch trong một giải đấu nghiệp dư.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
nghiệp dư
アマチュア trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là nghiệp dư.
Từ này được viết và đọc là アマチュア.
Từ này đang được phân loại là Katakana/Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: アマチュア
Loại từ: Katakana/Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 6
彼はアマチュアの大会で優勝した。
Anh ấy đã vô địch trong một giải đấu nghiệp dư.
プロではなく、アマチュアとして音楽を続けている。
Không phải với tư cách chuyên nghiệp, anh ấy vẫn tiếp tục âm nhạc như một người nghiệp dư.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.