授業で四人のグループを作った。
Trong giờ học, chúng tôi lập nhóm bốn người.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
nhóm
グループ trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là nhóm.
Từ này được viết và đọc là グループ.
Từ này đang được phân loại là Katakana/Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: グループ
Loại từ: Katakana/Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
授業で四人のグループを作った。
Trong giờ học, chúng tôi lập nhóm bốn người.
旅行ではグループごとに行動してください。
Trong chuyến du lịch, hãy hành động theo từng nhóm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.