新しいクラスメートと昼ご飯を食べた。
Tôi đã ăn trưa với bạn cùng lớp mới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
bạn cùng lớp
クラスメート trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là bạn cùng lớp.
Từ này được viết và đọc là クラスメート.
Từ này đang được phân loại là Katakana/Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: クラスメート
Loại từ: Katakana/Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
新しいクラスメートと昼ご飯を食べた。
Tôi đã ăn trưa với bạn cùng lớp mới.
クラスメートに宿題の範囲を聞いた。
Tôi hỏi bạn cùng lớp phạm vi bài tập về nhà.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.