入試の前の日、緊張してよく眠れなかった。
Ngày trước kỳ thi tuyển sinh, tôi căng thẳng nên không ngủ ngon được.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
ngủ, ngủ say
眠る trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là ngủ, ngủ say.
Cách đọc là ねむる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ねむる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 5
入試の前の日、緊張してよく眠れなかった。
Ngày trước kỳ thi tuyển sinh, tôi căng thẳng nên không ngủ ngon được.
赤ちゃんが気持ちよさそうに眠っている。
Em bé đang ngủ trông rất dễ chịu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.