古い家が地震で壊れた。
Ngôi nhà cũ đã bị hỏng/sập do động đất.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
bị hỏng, vỡ
壊れる trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là bị hỏng, vỡ.
Cách đọc là こわれる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こわれる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 5
古い家が地震で壊れた。
Ngôi nhà cũ đã bị hỏng/sập do động đất.
パソコンが壊れて、仕事ができない。
Máy tính bị hỏng nên tôi không làm việc được.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.