泥遊びをして、服を汚した。
Vì chơi bùn nên tôi làm bẩn quần áo.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
làm bẩn
汚す trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là làm bẩn.
Cách đọc là よごす.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: よごす
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
泥遊びをして、服を汚した。
Vì chơi bùn nên tôi làm bẩn quần áo.
子どもが靴のまま部屋に入って、床を汚した。
Đứa trẻ đi giày vào phòng nên làm bẩn sàn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.