名前を呼ばれたら、立ってください。
Khi được gọi tên, hãy đứng lên.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
đứng, dựng lên
立つ trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là đứng, dựng lên.
Cách đọc là たつ.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たつ
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 5
名前を呼ばれたら、立ってください。
Khi được gọi tên, hãy đứng lên.
駅の前に大きな銅像が立っている。
Trước ga có một bức tượng lớn đang đứng/sừng sững.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.