日本へ来て半年たって、生活にも慣れた。
Sau nửa năm đến Nhật, tôi cũng đã quen với cuộc sống.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
quen, thích nghi
慣れる trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là quen, thích nghi.
Cách đọc là なれる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: なれる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 5
日本へ来て半年たって、生活にも慣れた。
Sau nửa năm đến Nhật, tôi cũng đã quen với cuộc sống.
新しい仕事にやっと慣れてきた。
Cuối cùng tôi cũng bắt đầu quen với công việc mới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.