テストの答えを間違えた。
Tôi đã làm sai đáp án trong bài kiểm tra.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
nhầm, làm sai
間違える trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là nhầm, làm sai.
Cách đọc là まちがえる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: まちがえる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 5
テストの答えを間違えた。
Tôi đã làm sai đáp án trong bài kiểm tra.
乗る電車を間違えて、反対方向へ行ってしまった。
Tôi lên nhầm tàu nên đi về hướng ngược lại.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.