カードを一枚めくった。
Tôi lật một lá bài lên.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
lật, giở
めくる trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là lật, giở.
Từ này được viết và đọc là めくる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: めくる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 5
カードを一枚めくった。
Tôi lật một lá bài lên.
カレンダーをめくると、もう12月だった。
Lật tờ lịch ra thì đã là tháng 12 rồi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.