トイレは男性用と女性用に分かれている。
Nhà vệ sinh được chia thành khu nam và khu nữ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
chia ra, tách ra, chia tay
分かれる trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là chia ra, tách ra, chia tay.
Cách đọc là わかれる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: わかれる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 5
トイレは男性用と女性用に分かれている。
Nhà vệ sinh được chia thành khu nam và khu nữ.
この道は駅の前で二つに分かれる。
Con đường này tách thành hai ở trước ga.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.