隣の家に旅行のお土産を届けた。
Tôi mang quà du lịch sang gửi nhà bên cạnh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
giao đến, nộp/trình báo
届ける trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là giao đến, nộp/trình báo.
Cách đọc là とどける.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とどける
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 5
隣の家に旅行のお土産を届けた。
Tôi mang quà du lịch sang gửi nhà bên cạnh.
申請書を市役所に届けてください。
Hãy nộp đơn đăng ký đến tòa thị chính.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.