明治時代に西洋の文化が日本に多く入ってきた。
Vào thời Minh Trị, nhiều văn hóa phương Tây đã du nhập vào Nhật Bản.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
phương Tây
西洋 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là phương Tây.
Cách đọc là せいよう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せいよう
Hán Việt: Tây dương
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
明治時代に西洋の文化が日本に多く入ってきた。
Vào thời Minh Trị, nhiều văn hóa phương Tây đã du nhập vào Nhật Bản.
この美術館では西洋の絵画を展示している。
Bảo tàng mỹ thuật này trưng bày tranh phương Tây.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.