SNSでイベントの情報を広めた。
Tôi đã lan truyền thông tin về sự kiện trên mạng xã hội.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
lan truyền; phổ biến; mở rộng
広める trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là lan truyền; phổ biến; mở rộng.
Cách đọc là ひろめる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひろめる
Hán Việt: Quảng
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
SNSでイベントの情報を広めた。
Tôi đã lan truyền thông tin về sự kiện trên mạng xã hội.
この活動を全国に広めたい。
Tôi muốn phổ biến hoạt động này ra toàn quốc.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.