祭りで伝統的な踊りを見た。
Tôi đã xem điệu múa truyền thống ở lễ hội.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
điệu nhảy, nhảy múa
踊り trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là điệu nhảy, nhảy múa.
Cách đọc là おどり.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N3 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: おどり
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 3
Ở cấp N3, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
祭りで伝統的な踊りを見た。
Tôi đã xem điệu múa truyền thống ở lễ hội.
彼女は踊りが上手で、舞台でも目立っていた。
Cô ấy nhảy/múa giỏi nên rất nổi bật trên sân khấu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.