今夜、会社の集まりがあります。
Tối nay có buổi tụ họp của công ty.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
cuộc họp, sự tụ tập
集まり trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là cuộc họp, sự tụ tập.
Cách đọc là あつまり.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あつまり
Hán Việt: Tập
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
今夜、会社の集まりがあります。
Tối nay có buổi tụ họp của công ty.
駅前で友人たちの集まりに参加した。
Tôi đã tham gia buổi gặp mặt bạn bè ở trước ga.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.