壁に時計が掛かっている。
Chiếc đồng hồ đang treo trên tường.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
treo, mất/tốn, mắc vào
掛かる trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là treo, mất/tốn, mắc vào.
Cách đọc là かかる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かかる
Hán Việt: Quải
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 2
壁に時計が掛かっている。
Chiếc đồng hồ đang treo trên tường.
この仕事には三時間ぐらい掛かる。
Công việc này mất khoảng ba tiếng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.